Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường
Thuật ngữ クレーン là gì?
Cần cẩu (Crane)
| Thuật ngữ | クレーン |
|---|---|
| Cách đọc | クレーン |
| Nghĩa tiếng Việt | Cần cẩu |
| Tiếng Anh | Crane |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | An toàn công trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Máy nâng hạ vật nặng. Ở công trường hay gặp cần cẩu tháp (タワークレーン) ở công trình cao tầng và cần cẩu tự hành (luật gọi là 移動式クレーン). Mỗi lần cẩu cần người lái, người móc cáp (玉掛け) và người ra hiệu (合図).
Lưu ý & thực tế
Cẩu càng lớn càng phải tính chỗ đặt chân chống (アウトリガー) và sức chịu của nền đất. Gió mạnh thì phải dừng cẩu — mức gió phải dừng có quy định riêng, làm theo chỉ thị của công trường.
Câu ví dụ trong công việc
クレーンで吊る前に、周りに人がいないか確認します。
Trước khi cẩu, kiểm tra xem xung quanh có người không.
明日は、50トンのクレーンが入ります。
Ngày mai cần cẩu 50 tấn sẽ vào công trường.