Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu
Thuật ngữ 施主検査 là gì?
Kiểm tra của chủ đầu tư trước bàn giao (Owner’s inspection)
| Thuật ngữ | 施主検査 |
|---|---|
| Cách đọc | せしゅけんさ |
| Hán-Việt | THÍ CHỦ KIỂM TRA |
| Nghĩa tiếng Việt | Kiểm tra của chủ đầu tư trước bàn giao |
| Tiếng Anh | Owner’s inspection |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Chủ đầu tư & nhà thầu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Đợt chủ đầu tư tự đi xem công trình trước khi nhận bàn giao, thường sau khi nhà thầu đã tự kiểm và bên giám sát đã kiểm. Chủ đầu tư hay để ý vết bẩn, vết xước, khe hở, cửa đóng mở — những chỗ người dùng nhìn thấy. Chỗ bị chỉ ra phải sửa xong trước ngày bàn giao.
Lưu ý & thực tế
Thứ tự thường gặp: 社内検査 → kiểm tra của bên giám sát → 施主検査. Mỗi đợt có một danh sách 指摘事項 riêng.
Câu ví dụ trong công việc
施主検査の前に、全部の部屋を掃除しておきます。
Trước đợt kiểm tra của chủ đầu tư, chúng tôi dọn sạch tất cả các phòng.
施主検査で、扉の傷を指摘されました。
Trong đợt kiểm tra của chủ đầu tư, chúng tôi bị chỉ ra vết xước ở cửa.