Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu

Thuật ngữ 官庁検査(かんちょうけんさ) là gì?

Các đợt kiểm tra của cơ quan nhà nước (Government inspections)

Thông tin thuật ngữ 官庁検査
Thuật ngữ官庁検査
Cách đọcかんちょうけんさ
Hán-ViệtQUAN SẢNH KIỂM TRA
Nghĩa tiếng ViệtCác đợt kiểm tra của cơ quan nhà nước
Tiếng AnhGovernment inspections
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônChủ đầu tư & nhà thầu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Cách gọi chung các đợt kiểm tra do cơ quan nhà nước làm khi công trình xong: kiểm tra hoàn thành theo luật xây dựng, kiểm tra phòng cháy của sở cứu hoả, kiểm tra thang máy, cấp thoát nước… Phải qua đủ các đợt này mới bàn giao và đưa vào sử dụng được.

Lưu ý & thực tế

Lịch 官庁検査 do cơ quan quyết, khó dời — xếp tiến độ hoàn thiện ngược từ ngày kiểm tra.

Câu ví dụ trong công việc

Tuần sau có kiểm tra của sở cứu hoả nên hãy kiểm tất cả đèn chỉ lối thoát.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe