Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu
Thuật ngữ 施主 là gì?
Chủ nhà, chủ đầu tư (cách nói thường) (Owner, client)
| Thuật ngữ | 施主 |
|---|---|
| Cách đọc | せしゅ |
| Hán-Việt | THÍ CHỦ |
| Nghĩa tiếng Việt | Chủ nhà, chủ đầu tư (cách nói thường) |
| Tiếng Anh | Owner, client |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Chủ đầu tư & nhà thầu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Người hoặc công ty bỏ tiền xây công trình — cùng nghĩa với 発注者 nhưng là cách nói hằng ngày ở công trường, nhất là với nhà ở và công trình tư nhân. Nói chuyện trực tiếp thì gọi lịch sự là お施主様 hoặc お客様.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt THÍ CHỦ — đúng chữ "thí chủ" trong nhà chùa (người bố thí), vì từ này gốc Phật giáo. Văn bản pháp lý dùng 発注者 (hợp đồng) hoặc 建築主 (luật xây dựng).
Câu ví dụ trong công việc
施主の要望で、キッチンの位置が変わりました。
Theo yêu cầu của chủ nhà, vị trí bếp đã thay đổi.
来週、施主が現場を見にいらっしゃいます。
Tuần sau chủ đầu tư sẽ đến xem công trường.