Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu

Thuật ngữ 苦情対応(くじょうたいおう) là gì?

Xử lý khiếu nại (Complaint handling)

Thông tin thuật ngữ 苦情対応
Thuật ngữ苦情対応
Cách đọcくじょうたいおう
Hán-ViệtKHỔ TÌNH ĐỐI ỨNG
Nghĩa tiếng ViệtXử lý khiếu nại
Tiếng AnhComplaint handling
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônChủ đầu tư & nhà thầu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Tiếp nhận và giải quyết khiếu nại, chủ yếu từ dân xung quanh: ồn, rung, bụi, xe đỗ, thợ hút thuốc, nói to. Nguyên tắc: nghe hết, xin lỗi về sự bất tiện, không hứa điều mình không quyết được, báo ngay cho 所長, rồi quay lại báo kết quả xử lý.

Lưu ý & thực tế

苦情 = khiếu nại, phàn nàn; văn nói hay dùng クレーム. Ghi lại ngày giờ, người khiếu nại, nội dung, cách xử lý — khiếu nại hay lặp lại.

Câu ví dụ trong công việc

Xử lý khiếu nại thì đừng tự quyết một mình, hãy báo chỉ huy trưởng.

Lần nào tôi cũng lưu lại ghi chép xử lý khiếu nại.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe