Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường
Thuật ngữ 安全パトロール là gì?
Đi kiểm tra an toàn công trường (Safety patrol)
| Thuật ngữ | 安全パトロール |
|---|---|
| Cách đọc | あんぜんパトロール |
| Hán-Việt | AN TOÀN |
| Nghĩa tiếng Việt | Đi kiểm tra an toàn công trường |
| Tiếng Anh | Safety patrol |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | An toàn công trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Đi một vòng công trường để tìm chỗ nguy hiểm và hành vi không an toàn, chỉ ra và sửa ngay tại chỗ. Kỹ sư công trường đi hằng ngày; định kỳ còn có đợt của 所長, của bộ phận an toàn ở trụ sở và của chủ đầu tư. Chỗ bị chỉ ra được ghi lại và phải báo lại khi đã sửa.
Lưu ý & thực tế
Trong văn bản còn gặp 安全巡視 (あんぜんじゅんし) — cùng nghĩa. Đừng chỉ đi để "nhìn"; mục đích là nói chuyện với thợ và sửa được ngay.
Câu ví dụ trong công việc
午後の安全パトロールで、手すりが外れている所を見つけました。
Trong đợt đi kiểm tra an toàn buổi chiều, tôi phát hiện chỗ lan can bị tháo ra.
安全パトロールで指摘された所は、その日のうちに直してください。
Chỗ bị chỉ ra khi đi kiểm tra an toàn, hãy sửa ngay trong ngày.