Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường
Thuật ngữ 危険箇所 là gì?
Chỗ nguy hiểm (Hazardous spot)
| Thuật ngữ | 危険箇所 |
|---|---|
| Cách đọc | きけんかしょ |
| Hán-Việt | NGUY HIỂM CÁ SỞ |
| Nghĩa tiếng Việt | Chỗ nguy hiểm |
| Tiếng Anh | Hazardous spot |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | An toàn công trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Những chỗ có thể gây tai nạn: mép sàn chưa có lan can, lỗ mở, chỗ trơn, dây điện vắt ngang lối đi, khu vực cẩu hàng. Kỹ sư phải chỉ ra trên sơ đồ ở buổi hướng dẫn người mới, cắm biển, rào lại, và cập nhật mỗi khi công trường thay đổi.
Lưu ý & thực tế
箇所 đọc かしょ; trên biển hay viết gọn là か所 hoặc ヶ所. Hay đi với 表示 (biển báo): 危険箇所を表示する.
Câu ví dụ trong công việc
危険箇所には、立入禁止の表示をしてください。
Chỗ nguy hiểm hãy đặt biển cấm vào.
新しい危険箇所は、朝礼で全員に伝えます。
Chỗ nguy hiểm mới sẽ được thông báo cho mọi người ở buổi họp sáng.