Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường

Thuật ngữ 不安全行動(ふあんぜんこうどう) là gì?

Hành vi không an toàn (Unsafe act)

Thông tin thuật ngữ 不安全行動
Thuật ngữ不安全行動
Cách đọcふあんぜんこうどう
Hán-ViệtBẤT AN TOÀN HÀNH ĐỘNG
Nghĩa tiếng ViệtHành vi không an toàn
Tiếng AnhUnsafe act
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônAn toàn công trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Việc người làm tự gây nguy hiểm cho mình hoặc người khác: không móc dây an toàn, đi vào vùng cẩu hàng, tháo lan can rồi không lắp lại, đi tắt qua chỗ cấm. Phần lớn tai nạn là do 不安全行動 chồng lên tình trạng không an toàn của nơi làm việc (不安全状態).

Lưu ý & thực tế

Thấy 不安全行動 thì nhắc ngay tại chỗ, kể cả với thợ lâu năm hơn mình — đó là việc của kỹ sư, không phải chuyện thất lễ.

Câu ví dụ trong công việc

Không móc dây an toàn là hành vi không an toàn.

Thấy hành vi không an toàn thì nhắc ngay tại chỗ.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe