Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường

Thuật ngữ 片付け(かたづけ) là gì?

Dọn dẹp chỗ làm (Tidying up)

Thông tin thuật ngữ 片付け
Thuật ngữ片付け
Cách đọcかたづけ
Hán-ViệtPHIẾN PHÓ
Nghĩa tiếng ViệtDọn dẹp chỗ làm
Tiếng AnhTidying up
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônAn toàn công trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Dọn chỗ làm sau khi xong việc và cuối ngày: gom rác, xếp vật tư, cất dụng cụ, để lối đi thông thoáng. Ở công trường Nhật, 片付け được coi là một phần của công việc chứ không phải việc phụ — vấp ngã vì đồ vương vãi là tai nạn rất hay gặp.

Lưu ý & thực tế

Khẩu hiệu đi kèm là 整理整頓 (せいりせいとん, sắp xếp gọn gàng). Câu hay nghe: 片付けまでが仕事 — dọn xong mới tính là xong việc.

Câu ví dụ trong công việc

Xong việc nhất định phải dọn dẹp rồi mới về.

Vật liệu để ở lối đi thì hãy dọn gọn vào.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe