Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường
Thuật ngữ TBM là gì?
Họp nhanh của tổ đầu ca (Toolbox meeting)
| Thuật ngữ | TBM |
|---|---|
| Cách đọc | ティービーエム |
| Nghĩa tiếng Việt | Họp nhanh của tổ đầu ca |
| Tiếng Anh | Toolbox meeting |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | An toàn công trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Viết tắt của Tool Box Meeting: sau 朝礼, từng tổ đứng họp nhanh vài phút quanh tổ trưởng để chốt việc của tổ hôm nay, phân công người và lưu ý an toàn riêng cho việc đó. Ở Nhật hầu như luôn đi liền với KY nên hay gọi chung là TBM-KY.
Lưu ý & thực tế
Tên gọi bắt nguồn từ chuyện thợ họp quanh hộp đồ nghề (tool box). 朝礼 là cả công trường, TBM là từng tổ.
Câu ví dụ trong công việc
朝礼のあと、各班でTBMを行います。
Sau họp đầu ngày, từng tổ họp nhanh TBM.
TBMで、今日の作業の分担を決めました。
Trong buổi TBM, chúng tôi đã phân công việc hôm nay.