Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường

Thuật ngữ 安全管理(あんぜんかんり) là gì?

Quản lý an toàn (Safety management)

Thông tin thuật ngữ 安全管理
Thuật ngữ安全管理
Cách đọcあんぜんかんり
Hán-ViệtAN TOÀN QUẢN LÝ
Nghĩa tiếng ViệtQuản lý an toàn
Tiếng AnhSafety management
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônAn toàn công trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Một trong bốn mảng của 施工管理, và là mảng không được phép đánh đổi: tiến độ chậm còn bù được, tai nạn thì không. Gồm lập kế hoạch an toàn, hướng dẫn người mới, đi kiểm tra công trường, xử lý chỗ nguy hiểm, và giữ cho các hoạt động hằng ngày (朝礼, KY活動) không thành hình thức.

Lưu ý & thực tế

Ở công trường Nhật, khẩu hiệu 安全第一 (an toàn là trên hết) treo khắp nơi. Khi tiến độ và an toàn xung đột, câu trả lời người ta chờ ở bạn luôn là chọn an toàn.

Câu ví dụ trong công việc

Quản lý an toàn được ưu tiên hơn cả tiến độ.

Với vai trò phụ trách an toàn, tôi đi kiểm tra công trường mỗi ngày.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe