Tiếng Nhật Xây dựng
Mẫu email & văn bản Tiếng Nhật Xây dựng
Tổng hợp 10 mẫu email, báo cáo và biên bản họp tiếng Nhật trong ngành Tiếng Nhật Xây dựng. Soạn thảo văn bản và email tiếng Nhật công sở nhanh chóng cùng GoMe.
-
Báo cáo
Báo cáo công việc hằng ngày
作業日報Viết ngay trong ngày trước khi về, lúc còn nhớ chính xác số người và khối lượng. Gửi kèm ảnh những phần sắp bị che lấp (cốt thép trước khi đổ, ống trong tường) — qua hôm sau là không chụp lại được.
-
Email
Email báo chậm tiến độ cho chủ đầu tư
工程遅延のご報告Gọi điện báo trước, email gửi sau để lưu lại. Báo càng sớm càng tốt, ngay khi thấy có khả năng chậm — chủ đầu tư Nhật chấp nhận chậm dễ hơn nhiều so với chấp nhận bị báo muộn.
-
Email
Email mời bên giám sát kiểm tra cốt thép
配筋検査 立会いのお願いHẹn càng sớm càng tốt và gọi điện nhắc lại một ngày trước. Ngày đổ bê tông bị dời (vì mưa, vì xe bơm) thì báo bên giám sát ngay — họ cũng phải xếp lại lịch.
-
Email
Email gửi câu hỏi làm rõ bản vẽ
設計図書に関する質疑Trong lúc chờ trả lời thì dừng phần việc liên quan, đừng làm theo phỏng đoán. Được trả lời qua điện thoại cũng phải xin lại bằng văn bản (質疑回答書) rồi mới thi công.
-
Email
Email nhờ thầu phụ báo giá
見積依頼Gửi cùng một bộ tài liệu và cùng điều kiện cho mọi nơi được mời báo giá. Đừng đặt hạn quá gấp: 建設業法 第20条第3項 và 施行令 第5条の9 buộc bên đặt hàng chừa thời gian lập báo giá tối thiểu, tính từ lúc đưa đủ nội dung tới lúc ký hợp đồng, theo giá trị dự kiến của gói việc — dưới 5 triệu yên ít nhất 1 ngày, từ 5 triệu tới dưới 50 triệu yên ít nhất 10 ngày, từ 50 triệu yên ít nhất 15 ngày (có lý do bất khả kháng thì hai mức sau được rút bớt tối đa 5 ngày). Báo giá về thì đọc phần 見積条件 và những chỗ ghi 別途 (tính riêng) trước khi nhìn con số tổng.
-
Báo cáo
Báo cáo khắc phục điểm bị chỉ ra
是正報告書Chụp ảnh "trước khi sửa" ngay khi bị chỉ ra, trước khi thợ bắt tay vào — sửa xong rồi thì không chụp lại được nữa.
-
Báo cáo
Phiếu báo cáo suýt xảy ra tai nạn
ヒヤリハット報告書Viết ngay trong ngày, càng cụ thể càng tốt: chỗ nào, vật gì, cao bao nhiêu. Báo ヒヤリハット không phải để nhận lỗi mà để cả công trường sửa trước khi có người bị thương thật.
-
Báo cáo
Thông báo cho hàng xóm về đợt thi công gây ồn
騒音・振動のお知らせPhát tờ này trước ngày bắt đầu và đi chào trực tiếp những nhà sát công trường. Tờ thông báo không thay cho thủ tục khai báo: nếu đợt đó có việc thuộc diện 特定建設作業 và công trường nằm trong 指定地域 (khu vực được chỉ định), điều 14 khoản 1 của 騒音規制法 và/hoặc 振動規制法 (tuỳ loại việc) bắt khai báo với 市町村長 chậm nhất 7 ngày trước ngày bắt đầu. Chỉ việc phải làm gấp vì thiên tai hay tình huống khẩn cấp mới được miễn hạn này, và khi đó phải khai báo ngay sau (khoản 2).
-
Biên bản họp
Biên bản họp định kỳ công trường
工事定例会議 議事録Gửi biên bản trong ngày hoặc sáng hôm sau, khi mọi người còn nhớ. Việc nào không ghi người phụ trách và hạn thì thường không ai làm.
-
Biên bản họp
Biên bản họp phối hợp với các đội cơ điện
設備取り合い打合せ記録Mang bản 総合図 in khổ lớn ra họp, ghi chú thẳng lên đó rồi chụp lại đính kèm biên bản. Đội nào vắng thì gửi biên bản cho họ ngay trong ngày — 取り合い chốt thiếu một bên thì sẽ phải bàn lại.