Tiếng Nhật Xây dựng · 配筋検査 立会いのお願い

Email mời bên giám sát kiểm tra cốt thép

Nội dung mẫu tiếng Nhật

件名:〔3階床・梁〕配筋検査 立会いのお願い(〔工事名〕)

〔〇〇設計事務所〕
〔〇〇〕様

いつもお世話になっております。
〔会社名〕〔工事名〕作業所の〔名前〕です。

〔3階床・梁〕の配筋が〔〇月〇日〕に完了する見込みとなりました。
つきましては、下記のとおり配筋検査の立会いをお願いしたく、ご連絡いたしました。

■日時
〔〇月〇日(〇)〇時〕から 所要時間 約〔1〕時間

■検査範囲
〔例:3階 床・梁 X1~X5通り〕

■集合場所
〔例:1階 現場事務所〕

■社内検査
〔〇月〇日〕に実施予定です。
結果(チェックシート・写真)は、検査の前日までにお送りいたします。

コンクリートの打設は〔〇月〇日〕を予定しております。
ご都合が悪い場合は、恐れ入りますが〔〇月〇日〕までにお知らせいただけますでしょうか。
別の日程で調整させていただきます。

お忙しいところ恐縮ですが、どうぞよろしくお願いいたします。

Cấu trúc từng phần

Tiêu đề nêu hạng mục, vị trí và việc nhờ (立会い = có mặt chứng kiến). Bên giám sát thường theo nhiều công trường cùng lúc, nhìn tiêu đề phải biết ngay việc gì, ở đâu.
つきましては = "vì vậy" (trang trọng), nối câu báo tình hình sang lời nhờ. ~をお願いしたく、ご連絡いたしました là cách mở lời nhờ người trên: "muốn nhờ… nên xin liên hệ".
Ghi kèm thứ trong tuần và thời gian dự kiến, để bên giám sát xếp lịch đi các công trường khác. Ghi thứ còn giúp phát hiện nhầm ngày.
Ghi theo tầng và trục (通り), đúng phạm vi của đợt đổ bê tông đó. Bên giám sát chỉ xác nhận phần đã xem; phần ngoài phạm vi phải hẹn đợt khác.
Nhà thầu tự kiểm và sửa xong trước, rồi mới mời bên giám sát. Gửi phiếu kiểm tra và ảnh trước để họ xem trước — mời giám sát đến mà còn lỗi cơ bản là mất uy tín.
Nêu ngày đổ bê tông để bên giám sát hiểu vì sao lịch kiểm tra khó dời: theo cách làm thông thường, cốt thép chưa kiểm xong thì chưa đổ. Còn mốc nào bắt buộc phải có giám sát chứng kiến thì xem hợp đồng và 特記仕様書 của công trình.
Hỏi lịch người trên mà vẫn đặt được hạn trả lời: 恐れ入りますが làm mềm, ~いただけますでしょうか là dạng nhờ lịch sự. Hạn phải đủ sớm để còn đổi lịch thợ và xe bê tông.

Bản dịch tiếng Việt

Tiêu đề: Nhờ có mặt chứng kiến buổi kiểm tra cốt thép 〔sàn, dầm tầng 3〕 (〔tên công trình〕) 〔Văn phòng thiết kế 〇〇〕 Kính gửi anh/chị 〔〇〇〕 Cảm ơn anh/chị đã luôn giúp đỡ. Tôi là 〔tên〕, ban chỉ huy công trường 〔tên công trình〕 của 〔công ty〕. Cốt thép 〔sàn, dầm tầng 3〕 dự kiến đặt xong vào ngày 〔ngày〕. Vì vậy, tôi xin liên hệ để nhờ anh/chị có mặt chứng kiến buổi kiểm tra cốt thép như dưới đây. ■ Thời gian Từ 〔giờ, ngày (thứ)〕, mất khoảng 〔1〕 tiếng ■ Phạm vi kiểm tra 〔Ví dụ: sàn, dầm tầng 3, trục X1~X5〕 ■ Điểm tập trung 〔Ví dụ: văn phòng công trường tầng 1〕 ■ Kiểm tra nội bộ Dự kiến làm vào ngày 〔ngày〕. Kết quả (phiếu kiểm tra, ảnh) tôi sẽ gửi anh/chị chậm nhất một ngày trước buổi kiểm tra. Lịch đổ bê tông dự kiến vào ngày 〔ngày〕. Nếu anh/chị không tiện, xin phiền anh/chị báo cho tôi trước ngày 〔ngày〕 được không ạ? Tôi sẽ sắp xếp lại lịch khác. Biết anh/chị đang bận, rất mong anh/chị giúp đỡ.

Mẹo soạn thảo & lưu ý

Hẹn càng sớm càng tốt và gọi điện nhắc lại một ngày trước. Ngày đổ bê tông bị dời (vì mưa, vì xe bơm) thì báo bên giám sát ngay — họ cũng phải xếp lại lịch.

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe