Tiếng Nhật Xây dựng · 騒音・振動のお知らせ
Thông báo cho hàng xóm về đợt thi công gây ồn
Nội dung mẫu tiếng Nhật
Đã sao chép!
〔令和〇年〇月〇日〕
近隣の皆様へ
〔〇〇建設株式会社〕
〔〇〇ビル新築工事〕作業所
所長 〔名前〕
〔解体作業〕に伴う騒音・振動について(お知らせ)
日頃より当工事にご理解とご協力をいただき、誠にありがとうございます。
さて、下記のとおり〔既存建物の解体〕作業を実施いたします。
作業中は大きな音や振動が発生し、皆様には大変ご迷惑をおかけいたします。
低騒音・低振動型の機械を使用し、特に音の大きい作業は〔9時~16時〕に行うなど、できる限り配慮してまいります。
何卒ご理解とご協力を賜りますよう、お願い申し上げます。
記
1.作業内容 〔例:既存建物の解体(重機による取り壊し、基礎コンクリートのはつり)〕
2.作業期間 〔〇月〇日(〇)〕~〔〇月〇日(〇)〕
3.作業時間 〔8時~17時〕(〔12時~13時〕は作業を休止します)
4.休工日 〔日曜日・祝日〕
5.お問い合わせ先 〔〇〇建設株式会社〕〔〇〇ビル新築工事〕作業所 担当:〔名前〕
電話:〔000-0000-0000〕(受付〔8時~18時〕)
なお、天候などにより日程が変わる場合がございます。
以上
Cấu trúc từng phần
近隣の皆様へ
Gửi chung cho cư dân quanh công trường. Tờ này vừa dán ở hàng rào tạm (仮囲い), vừa bỏ vào hộp thư từng nhà.
所長 〔名前〕
Ký tên người chịu trách nhiệm cao nhất ở công trường. Người dân cần thấy có một người cụ thể đứng ra, không chỉ tên công ty. Có công ty ghi chức danh 現場代理人 thay cho 所長 — theo quy định của công ty mình.
〔解体作業〕に伴う騒音・振動について(お知らせ)
~に伴う = "đi kèm, do… kéo theo". Ghi (お知らせ) sau tiêu đề là cách đặt tên một thông báo chính thức.
皆様には大変ご迷惑をおかけいたします。
Nói thẳng là sẽ gây phiền, không giảm nhẹ kiểu "chỉ hơi ồn một chút". ご迷惑をおかけいたします là khiêm nhường của 迷惑をかけます.
できる限り配慮してまいります。
~てまいります là khiêm nhường của ~ていきます: hứa sẽ cố gắng suốt thời gian thi công. Kèm biện pháp cụ thể (máy ít ồn, khung giờ làm việc ồn) thì lời hứa mới đáng tin.
何卒ご理解とご協力を賜りますよう、お願い申し上げます。
Câu xin kết, mức kính ngữ cao nhất trong văn bản: 賜る là khiêm nhường của "nhận", 申し上げます là khiêm nhường của "nói". Viết cho người dân thì dùng mức này, cao hơn email gửi đối tác.
3.作業時間
Giờ bắt đầu, giờ kết thúc và giờ nghỉ trưa — điều hàng xóm quan tâm nhất. Đã ghi thì phải giữ đúng: máy nổ trước giờ ghi trên tờ thông báo là chuyện hay bị khiếu nại.
5.お問い合わせ先
Số điện thoại và giờ có người nghe. Khiếu nại mà gọi không ai nghe thì chuyện nhỏ thành chuyện lớn.
Bản dịch tiếng Việt
〔ngày/tháng/năm (niên hiệu Reiwa)〕
Kính gửi quý cư dân quanh công trường
〔Công ty cổ phần xây dựng 〇〇〕
Ban chỉ huy công trường 〔Công trình xây mới toà nhà 〇〇〕
Chỉ huy trưởng 〔tên〕
Thông báo về tiếng ồn, rung do 〔việc phá dỡ〕
Xin chân thành cảm ơn quý vị đã luôn thông cảm và hợp tác với công trình của chúng tôi.
Chúng tôi sẽ tiến hành 〔phá dỡ toà nhà cũ〕 như dưới đây.
Trong thời gian thi công sẽ có tiếng ồn và rung lớn, gây nhiều phiền phức cho quý vị.
Chúng tôi sẽ dùng máy loại ít ồn, ít rung, làm những việc đặc biệt ồn trong khung 〔9 giờ~16 giờ〕, và cố gắng hết sức để giảm ảnh hưởng.
Kính mong quý vị thông cảm và hợp tác.
Chi tiết
1. Nội dung công việc: 〔Ví dụ: phá dỡ toà nhà cũ (phá bằng máy, đục bê tông móng)〕
2. Thời gian: 〔ngày (thứ)〕~〔ngày (thứ)〕
3. Giờ làm việc: 〔8 giờ~17 giờ〕 (nghỉ 〔12 giờ~13 giờ〕)
4. Ngày nghỉ: 〔Chủ nhật, ngày lễ〕
5. Liên hệ: 〔Công ty cổ phần xây dựng 〇〇〕, ban chỉ huy công trường 〔Công trình xây mới toà nhà 〇〇〕, người phụ trách 〔tên〕
Điện thoại: 〔000-0000-0000〕 (nhận cuộc gọi 〔8 giờ~18 giờ〕)
Lịch có thể thay đổi do thời tiết hoặc lý do khác.
Hết
Mẹo soạn thảo & lưu ý
Phát tờ này trước ngày bắt đầu và đi chào trực tiếp những nhà sát công trường. Tờ thông báo không thay cho thủ tục khai báo: nếu đợt đó có việc thuộc diện 特定建設作業 và công trường nằm trong 指定地域 (khu vực được chỉ định), điều 14 khoản 1 của 騒音規制法 và/hoặc 振動規制法 (tuỳ loại việc) bắt khai báo với 市町村長 chậm nhất 7 ngày trước ngày bắt đầu. Chỉ việc phải làm gấp vì thiên tai hay tình huống khẩn cấp mới được miễn hạn này, và khi đó phải khai báo ngay sau (khoản 2).