Tiếng Nhật Xây dựng · 工事定例会議 議事録
Biên bản họp định kỳ công trường
Nội dung mẫu tiếng Nhật
Đã sao chép!
第〔〇〕回 工事定例会議 議事録
日時:〔〇月〇日(〇)〇時~〇時〕
場所:〔現場事務所 会議室〕
出席者(敬称略):
発注者 〔〇〇株式会社〕〔名前〕
監理者 〔〇〇設計事務所〕〔名前〕
施工者 〔会社名〕〔名前〕、〔名前〕
作成:〔会社名〕〔名前〕
■前回からの確認事項
・〔例:2階 便所のスラブ下がり(質疑No.12)→ 回答を受領。回答のとおり施工する。〕
■工程報告
・〔例:4階床のコンクリート打設完了(〇月〇日)。5階の型枠・配筋に着手。〕
・〔例:全体工程は予定どおり。〕
■決定事項
1.〔例:1階エントランスの床石は、サンプルBとする。〕
2.〔例:屋上の手すりの高さは、1,100mmとする。〕
■検討事項(宿題)
1.〔例:外壁タイルの色決め〕 担当:〔発注者〕 期限:〔〇月〇日〕
2.〔例:3階 事務室のコンセント追加(4か所)の見積書提出〕 担当:〔施工者〕 期限:〔〇月〇日〕
■次回
〔〇月〇日(〇)〇時~〕 〔現場事務所 会議室〕
※内容に相違がございましたら、〔〇月〇日〕までにご連絡ください。
ご連絡がない場合は、本議事録の内容で確定とさせていただきます。
以上
Cấu trúc từng phần
第〔〇〕回 工事定例会議 議事録
Đánh số lần họp. Cả công trình có thể có vài chục buổi 定例, có số thì tra lại "chốt ở buổi nào" mới nhanh.
出席者(敬称略):
敬称略 = "lược bỏ kính xưng": biên bản không viết 様 sau từng tên, ghi 敬称略 một lần là đủ lịch sự. Ghi đủ ai có mặt — sau này cần biết bên nào đã nghe điều đã chốt.
■前回からの確認事項
Mỗi buổi mở đầu bằng việc rà lại những việc còn treo từ buổi trước và ghi kết quả, để không việc nào bị quên giữa hai buổi họp.
■決定事項
Chỉ ghi điều đã chốt, viết thành câu khẳng định (~とする, ~する). Điều chưa chốt mà ghi vào đây là nguồn tranh cãi về sau.
■検討事項(宿題)
Việc còn phải xem xét, mỗi việc có người phụ trách và hạn. 宿題 ("bài tập về nhà") là cách nói trong họp, chỉ việc mỗi bên mang về làm.
※内容に相違がございましたら、〔〇月〇日〕までにご連絡ください。
Đặt hạn để các bên báo chỗ ghi sai. Câu tiếp theo chốt rằng quá hạn không ai báo thì nội dung biên bản coi như đã thống nhất — câu quen dùng trong biên bản, viết lịch sự nhưng rất rõ. Nhưng nó không thay được văn bản sửa hợp đồng: đổi nội dung công việc, giá hay thời hạn thì 建設業法 第19条第2項 buộc hai bên lập văn bản có ký tên hoặc đóng dấu trao cho nhau.
Bản dịch tiếng Việt
Biên bản họp định kỳ công trình, lần thứ 〔〇〕
Thời gian: 〔giờ~giờ, ngày (thứ)〕
Địa điểm: 〔phòng họp văn phòng công trường〕
Thành phần (lược bỏ kính xưng):
Chủ đầu tư: 〔Công ty cổ phần 〇〇〕 〔tên〕
Bên giám sát: 〔Văn phòng thiết kế 〇〇〕 〔tên〕
Nhà thầu: 〔công ty〕 〔tên〕, 〔tên〕
Người lập: 〔công ty〕 〔tên〕
■ Rà lại việc từ buổi trước
・〔Ví dụ: hạ sàn nhà vệ sinh tầng 2 (câu hỏi số 12) → đã nhận trả lời. Thi công theo trả lời.〕
■ Báo cáo tiến độ
・〔Ví dụ: đã đổ xong bê tông sàn tầng 4 (ngày 〇). Bắt đầu cốp pha, cốt thép tầng 5.〕
・〔Ví dụ: tiến độ chung đúng kế hoạch.〕
■ Nội dung đã chốt
1. 〔Ví dụ: đá lát sàn sảnh tầng 1 dùng mẫu B.〕
2. 〔Ví dụ: lan can mái cao 1.100 mm.〕
■ Việc còn xem xét (việc mang về)
1. 〔Ví dụ: chọn màu gạch ốp tường ngoài〕 Phụ trách: 〔chủ đầu tư〕 Hạn: 〔ngày〕
2. 〔Ví dụ: nộp báo giá thêm 4 ổ cắm ở văn phòng tầng 3〕 Phụ trách: 〔nhà thầu〕 Hạn: 〔ngày〕
■ Buổi sau
〔giờ, ngày (thứ)〕 〔phòng họp văn phòng công trường〕
※ Nếu nội dung có chỗ sai, xin quý vị báo trước ngày 〔ngày〕.
Nếu không nhận được phản hồi, chúng tôi xin coi nội dung biên bản này là đã thống nhất.
Hết
Mẹo soạn thảo & lưu ý
Gửi biên bản trong ngày hoặc sáng hôm sau, khi mọi người còn nhớ. Việc nào không ghi người phụ trách và hạn thì thường không ai làm.