Tiếng Nhật Xây dựng · ヒヤリハット報告書

Phiếu báo cáo suýt xảy ra tai nạn

Nội dung mẫu tiếng Nhật

ヒヤリハット報告書

報告日:〔〇月〇日〕
報告者:〔名前〕(〔会社名〕・〔職種〕)

■いつ
〔〇月〇日〕〔午前10時〕頃

■どこで
〔例:4階 東側 外部足場〕

■何をしていたとき
〔例:型枠材を肩に担いで、足場の上を運んでいたとき〕

■何が起きたか
〔例:足場の通路に置いてあった番線に足を取られ、転びそうになった。手すりにつかまったので、けがはなかった。〕

■分類
〔例:転倒(つまずき)〕

■原因と思われること
〔例:前日に使った番線が片付けられず、通路に残っていた。材料を担いでいて、足元が見えなかった。〕

■対策(案)
〔例:作業終了時に、足場の通路に物が残っていないか職長が確認する。長い材料は二人で運ぶ。〕

■確認
職長:〔名前〕 元請担当:〔名前〕

Cấu trúc từng phần

Ghi công ty và nghề để biết đội nào, nghề nào hay gặp loại nguy hiểm này mà nhắc đúng người. Ghi tên là để hỏi thêm khi cần, không phải để trách người báo.
Lúc đó đang làm việc gì. Cùng là vấp ngã, nhưng đang vác vật tư hay đang đi tay không thì biện pháp khác nhau.
Kể lại chuyện gì xảy ra và vì sao không thành tai nạn. ~そうになった ("suýt nữa thì…") là kiểu câu đặc trưng của ヒヤリハット. Phiếu nội bộ viết thể thường (~た), không cần kính ngữ.
Loại tai nạn suýt xảy ra, thường ghi theo bảng 事故の型 mà 厚生労働省 dùng trong thống kê tai nạn lao động: 墜落・転落, 転倒, 激突, 飛来・落下, はさまれ・巻き込まれ… Có phân loại mới thống kê được loại nào cứ lặp lại.
"Điều được cho là nguyên nhân": ghi điều kiện chỗ làm (đồ để bừa, thiếu đèn, vác đồ che tầm nhìn), không dừng ở "do tôi không để ý".
Đề xuất cụ thể: ai làm, khi nào. Ghi (案) vì biện pháp chính thức do tổ trưởng và nhà thầu chính quyết, rồi phổ biến ở 朝礼 hay KY活動.
Tổ trưởng và người phụ trách bên nhà thầu chính ký xác nhận đã đọc. Phiếu nộp lên mà không ai đọc thì người ta sẽ thôi báo.

Bản dịch tiếng Việt

Phiếu báo cáo suýt xảy ra tai nạn Ngày báo cáo: 〔ngày〕 Người báo cáo: 〔tên〕 (〔công ty〕・〔nghề〕) ■ Khi nào Khoảng 〔10 giờ sáng〕 ngày 〔ngày〕 ■ Ở đâu 〔Ví dụ: giàn giáo ngoài, phía đông tầng 4〕 ■ Đang làm gì 〔Ví dụ: đang vác vật tư cốp pha trên vai, đi trên giàn giáo〕 ■ Chuyện gì đã xảy ra 〔Ví dụ: vướng chân vào dây thép buộc để trên lối đi của giàn giáo, suýt ngã. Bám được vào lan can nên không bị thương.〕 ■ Phân loại 〔Ví dụ: vấp ngã〕 ■ Nguyên nhân có thể 〔Ví dụ: dây thép buộc dùng hôm trước chưa được dọn, còn nằm trên lối đi. Đang vác vật tư nên không nhìn thấy chân.〕 ■ Biện pháp (đề xuất) 〔Ví dụ: cuối giờ làm, tổ trưởng kiểm tra lối đi trên giàn giáo không còn đồ. Vật tư dài thì hai người cùng khiêng.〕 ■ Xác nhận Tổ trưởng: 〔tên〕 Phụ trách bên nhà thầu chính: 〔tên〕

Mẹo soạn thảo & lưu ý

Viết ngay trong ngày, càng cụ thể càng tốt: chỗ nào, vật gì, cao bao nhiêu. Báo ヒヤリハット không phải để nhận lỗi mà để cả công trường sửa trước khi có người bị thương thật.

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe