Tiếng Nhật Xây dựng · 是正報告書
Báo cáo khắc phục điểm bị chỉ ra
Nội dung mẫu tiếng Nhật
Đã sao chép!
是正報告書
〔〇年〇月〇日〕
〔〇〇設計事務所〕
〔〇〇〕様
〔会社名〕
〔工事名〕作業所 〔名前〕
〔〇月〇日〕の〔監理者検査〕でご指摘いただいた事項について、下記のとおり是正いたしましたので、ご報告いたします。
記
■指摘No.〔1〕
指摘箇所:〔例:3階 X3-Y2通り 柱〕
指摘内容:〔例:柱脚の打ち継ぎ部に浅いジャンカがある。〕
原因:〔例:打設時に、柱脚部の締め固めが不足していた。〕
是正内容:〔例:不良部分をはつり取り、ポリマーセメントモルタルで補修した。〕
是正日:〔〇月〇日〕
■再発防止策
〔例:打設時はバイブレーターの担当者を柱ごとに決め、柱脚部を重点的に締め固める。脱型後、全数を目視で確認する。〕
■添付資料
是正前・是正後の写真(〔〇〕枚)
以上
Cấu trúc từng phần
〔〇月〇日〕の〔監理者検査〕でご指摘いただいた事項について
Mở đầu bằng đợt kiểm tra nào, ngày nào. ご指摘いただいた ("được anh/chị chỉ ra cho") là cách nói khiêm nhường: coi việc bị chỉ ra là được giúp, không phải bị bắt lỗi.
記
記 mở phần chi tiết, 以上 khép lại — kiểu "記書き" của văn bản trang trọng. Trước 記 là lời dẫn viết kính ngữ, sau 記 là phần ghi sự việc, thường viết thể thường hoặc cụm danh từ (~した, ~する).
■指摘No.〔1〕
Dùng đúng số hiệu trong danh sách 指摘事項 của bên kiểm tra. Mỗi điểm một khối như vậy, để họ đánh dấu từng điểm đã xong.
原因:〔例:打設時に、柱脚部の締め固めが不足していた。〕
Ghi nguyên nhân kỹ thuật thật, không dừng ở "do sơ suất". Bên giám sát cần biết lỗi này có thể lặp lại ở các cột khác hay không.
是正内容:〔例:不良部分をはつり取り、ポリマーセメントモルタルで補修した。〕
Sửa thế nào, bằng vật liệu gì. Cách sửa trong ví dụ (đục bỏ rồi trát vữa xi măng polymer) chỉ dành cho rỗ nhẹ, chưa tới cốt thép. Rỗ sâu tới cốt thép hay chỗ hỏng có thể ảnh hưởng kết cấu thì phải bàn cách sửa với bên giám sát TRƯỚC khi làm, không phải sửa xong mới báo.
■再発防止策
Biện pháp để không lặp lại — phần bên giám sát đọc kỹ nhất. Phải cụ thể: ai làm, làm lúc nào, kiểm bằng cách nào.
是正前・是正後の写真(〔〇〕枚)
Ảnh trước và sau khi sửa, cùng góc chụp, có bảng 黒板 ghi vị trí. Không có ảnh thì bên kiểm tra khó xác nhận là đã sửa.
Bản dịch tiếng Việt
Báo cáo khắc phục
〔ngày/tháng/năm〕
〔Văn phòng thiết kế 〇〇〕
Kính gửi anh/chị 〔〇〇〕
〔Công ty〕
Ban chỉ huy công trường 〔tên công trình〕 〔tên〕
Về các điểm anh/chị đã chỉ ra trong 〔đợt kiểm tra của bên giám sát〕 ngày 〔ngày〕, chúng tôi đã khắc phục như dưới đây và xin báo cáo.
Chi tiết
■ Điểm số 〔1〕
Vị trí: 〔Ví dụ: tầng 3, cột tại trục X3-Y2〕
Nội dung: 〔Ví dụ: có rỗ bê tông nông ở mạch ngừng chân cột.〕
Nguyên nhân: 〔Ví dụ: khi đổ bê tông, phần chân cột đầm chưa đủ.〕
Cách khắc phục: 〔Ví dụ: đục bỏ phần bê tông hỏng, vá bằng vữa xi măng polymer.〕
Ngày khắc phục: 〔ngày〕
■ Biện pháp ngăn tái diễn
〔Ví dụ: khi đổ bê tông, phân người cầm đầm dùi cho từng cột, đầm kỹ phần chân cột. Sau khi tháo cốp pha, kiểm tra bằng mắt toàn bộ các cột.〕
■ Tài liệu gửi kèm
Ảnh trước và sau khi khắc phục (〔số〕 tấm)
Hết
Mẹo soạn thảo & lưu ý
Chụp ảnh "trước khi sửa" ngay khi bị chỉ ra, trước khi thợ bắt tay vào — sửa xong rồi thì không chụp lại được nữa.