Tiếng Nhật Xây dựng · 見積依頼
Email nhờ thầu phụ báo giá
Nội dung mẫu tiếng Nhật
Đã sao chép!
件名:【見積依頼】〔工事名〕〔内装工事〕
〔〇〇工業株式会社〕
〔〇〇〕様
いつもお世話になっております。
〔会社名〕〔工事名〕作業所の〔名前〕です。
標記の件につきまして、下記の条件でお見積もりをお願いいたします。
■工事場所
〔東京都〇〇区〇〇〕
■見積範囲
〔例:3~5階 内装工事一式(軽量鉄骨下地、ボード張り、クロス張り)〕
■工期(予定)
〔〇月〇日〕~〔〇月〇日〕
■見積条件
・足場、揚重:〔例:当社負担〕
・産業廃棄物の処分:〔例:貴社負担〕
・作業時間:〔例:8時~17時(日曜・祝日は休工)〕
■添付資料
〔例:意匠図一式、仕上表、工程表〕
■提出期限
〔〇月〇日(〇)〕
お見積書には、内訳書を添付していただきますようお願いいたします。
ご不明な点がございましたら、〔〇月〇日〕までにご質問ください。
現地確認をご希望の場合も、お気軽にご連絡ください。
ご多忙のところ恐縮ですが、どうぞよろしくお願いいたします。
Cấu trúc từng phần
件名:【見積依頼】〔工事名〕〔内装工事〕
Nhãn【見積依頼】, tên công trình và hạng mục. Thầu phụ nhận yêu cầu báo giá từ nhiều nhà thầu chính, tiêu đề phải đủ để họ xếp vào đúng hồ sơ.
標記の件につきまして、下記の条件でお見積もりをお願いいたします。
標記の件 = "việc đã ghi ở tiêu đề". Cách mở gọn của email công việc: không nhắc lại tên công trình mà vào thẳng lời nhờ.
■見積範囲
Gồm những gì, ở tầng nào, đến lớp hoàn thiện nào. Phạm vi viết mơ hồ thì báo giá về sẽ sót hạng mục (見積落ち) và mỗi nơi tính một kiểu.
■見積条件
Ai lo giàn giáo, cẩu, rác thải, giờ làm thế nào. 当社 = công ty mình, 貴社 = công ty anh/chị (văn viết; nói miệng là 御社). Điều kiện ghi rõ thì các báo giá mới so được với nhau (相見積もり).
お見積書には、内訳書を添付していただきますようお願いいたします。
Xin bảng chi tiết, không chỉ một con số trọn gói. Có 内訳 mới so được từng hạng mục, và sau này mới tính được phần tăng giảm khi thiết kế thay đổi.
ご不明な点がございましたら、〔〇月〇日〕までにご質問ください。
Nên đặt hạn hỏi trước hạn nộp vài ngày — cách làm quen thuộc, để còn kịp trả lời cho mọi nơi được mời báo giá cùng lúc, cùng một nội dung.
現地確認をご希望の場合も、お気軽にご連絡ください。
Mời xem hiện trường: đường vào, chỗ để vật tư, giờ được chở hàng đều ảnh hưởng tới giá. ご希望の場合 = "nếu anh/chị muốn" — cách hỏi ý người khác mà không dùng ~たい.
Bản dịch tiếng Việt
Tiêu đề: [Yêu cầu báo giá] 〔hạng mục nội thất〕 — 〔tên công trình〕
〔Công ty cổ phần 〇〇〕
Kính gửi anh/chị 〔〇〇〕
Cảm ơn anh/chị đã luôn giúp đỡ.
Tôi là 〔tên〕, ban chỉ huy công trường 〔tên công trình〕 của 〔công ty〕.
Về việc đã nêu ở tiêu đề, xin anh/chị báo giá theo các điều kiện dưới đây.
■ Địa điểm thi công
〔quận 〇〇, Tokyo〕
■ Phạm vi báo giá
〔Ví dụ: trọn gói phần nội thất tầng 3~5 (khung xương thép nhẹ, ốp tấm, dán giấy tường)〕
■ Thời gian thi công (dự kiến)
〔ngày〕~〔ngày〕
■ Điều kiện báo giá
・Giàn giáo, cẩu: 〔Ví dụ: bên chúng tôi chịu〕
・Xử lý chất thải xây dựng: 〔Ví dụ: bên anh/chị chịu〕
・Giờ làm việc: 〔Ví dụ: 8 giờ~17 giờ (nghỉ Chủ nhật và ngày lễ)〕
■ Tài liệu gửi kèm
〔Ví dụ: trọn bộ bản vẽ kiến trúc, bảng vật liệu hoàn thiện, bảng tiến độ〕
■ Hạn nộp
〔ngày (thứ)〕
Xin anh/chị gửi kèm bảng chi tiết trong bản báo giá.
Nếu có điểm nào chưa rõ, xin anh/chị hỏi trước ngày 〔ngày〕.
Nếu muốn xem hiện trường, xin anh/chị cứ liên hệ.
Biết anh/chị đang bận, rất mong anh/chị giúp đỡ.
Mẹo soạn thảo & lưu ý
Gửi cùng một bộ tài liệu và cùng điều kiện cho mọi nơi được mời báo giá. Đừng đặt hạn quá gấp: 建設業法 第20条第3項 và 施行令 第5条の9 buộc bên đặt hàng chừa thời gian lập báo giá tối thiểu, tính từ lúc đưa đủ nội dung tới lúc ký hợp đồng, theo giá trị dự kiến của gói việc — dưới 5 triệu yên ít nhất 1 ngày, từ 5 triệu tới dưới 50 triệu yên ít nhất 10 ngày, từ 50 triệu yên ít nhất 15 ngày (có lý do bất khả kháng thì hai mức sau được rút bớt tối đa 5 ngày). Báo giá về thì đọc phần 見積条件 và những chỗ ghi 別途 (tính riêng) trước khi nhìn con số tổng.