Tiếng Nhật Xây dựng · 設備取り合い打合せ記録
Biên bản họp phối hợp với các đội cơ điện
Nội dung mẫu tiếng Nhật
Đã sao chép!
打合せ記録(〔3階 天井内〕の設備取り合い)
日時:〔〇月〇日(〇)〇時~〇時〕
場所:〔現場事務所〕
出席者(敬称略):
建築 〔会社名〕〔名前〕
空調 〔〇〇設備〕〔名前〕
電気 〔〇〇電気〕〔名前〕
衛生 〔〇〇工業〕〔名前〕
使用図面:〔総合図 第〇版(〇月〇日)〕
■協議内容
No.1 〔例:3階 廊下 X2~X3間 ダクトと梁の干渉〕
→〔例:扁平ダクトに変更し、梁下を通す。(空調)〕
No.2 〔例:3階 事務室 照明と吹き出し口の位置が重なる〕
→〔例:吹き出し口を東へ300mm移動する。(空調・電気)〕
No.3 〔例:天井点検口の位置〕
→継続検討。〔例:各社で必要な位置を総合図に記入し、次回持ち寄る。〕
■各社への依頼
・〔例:空調:ダクト施工図を修正し、〇月〇日までに提出〕
・〔例:建築:総合図を改訂し、〇月〇日に配布〕
■次回
〔〇月〇日(〇)〇時~〕 〔現場事務所〕
以上
Cấu trúc từng phần
打合せ記録(〔3階 天井内〕の設備取り合い)
Tên biên bản ghi rõ khu vực. Họp phối hợp thường chia theo tầng hoặc theo khu (trong trần, hộp kỹ thuật, phòng máy), mỗi khu một biên bản.
出席者(敬称略):
Ghi theo hạng mục (建築, 空調, 電気, 衛生) rồi mới tới công ty và tên: đọc là biết đội nào đã có mặt. Đội nào vắng thì phải gửi biên bản cho họ.
使用図面:〔総合図 第〇版(〇月〇日)〕
Ghi bản vẽ dùng trong buổi họp và số phiên bản. Kết luận gắn với phiên bản đó; bản vẽ đổi sau buổi họp thì biết phải đối chiếu lại.
■協議内容
Mỗi điểm: dòng đầu là vị trí (tầng, trục) và vấn đề, dòng có → là kết luận, trong ngoặc là đội phải sửa. Ghi chung chung "ở hành lang" thì ra hiện trường không ai tìm được.
継続検討。
"Tiếp tục xem xét": điểm chưa chốt vẫn phải ghi vào, kèm việc cần chuẩn bị cho buổi sau. Bỏ trống thì đến buổi sau không ai nhớ còn treo.
■各社への依頼
Việc từng đội phải làm sau buổi họp, có hạn. Kết luận trên giấy chỉ có tác dụng khi bản vẽ thi công của từng đội được sửa theo.
Bản dịch tiếng Việt
Biên bản họp (phối hợp cơ điện 〔trong trần tầng 3〕)
Thời gian: 〔giờ~giờ, ngày (thứ)〕
Địa điểm: 〔văn phòng công trường〕
Thành phần (lược bỏ kính xưng):
Kiến trúc: 〔công ty〕 〔tên〕
Điều hoà: 〔Công ty 〇〇〕 〔tên〕
Điện: 〔Công ty điện 〇〇〕 〔tên〕
Cấp thoát nước: 〔Công ty 〇〇〕 〔tên〕
Bản vẽ dùng: 〔bản vẽ tổng hợp, phiên bản 〇 (ngày 〇)〕
■ Nội dung bàn bạc
Số 1: 〔Ví dụ: hành lang tầng 3, giữa trục X2~X3: ống gió va vào dầm〕
→ 〔Ví dụ: đổi sang ống gió dẹt, đi dưới đáy dầm. (điều hoà)〕
Số 2: 〔Ví dụ: văn phòng tầng 3: đèn trùng vị trí với miệng gió cấp〕
→ 〔Ví dụ: dời miệng gió về phía đông 300 mm. (điều hoà, điện)〕
Số 3: 〔Ví dụ: vị trí lỗ thăm trần〕
→ Tiếp tục xem xét. 〔Ví dụ: mỗi đội ghi vị trí mình cần lên bản vẽ tổng hợp, mang tới buổi sau.〕
■ Việc giao cho từng đội
・〔Ví dụ: Điều hoà: sửa bản vẽ thi công ống gió, nộp trước ngày 〇〕
・〔Ví dụ: Kiến trúc: sửa bản vẽ tổng hợp, phát hành ngày 〇〕
■ Buổi sau
〔giờ, ngày (thứ)〕 〔văn phòng công trường〕
Hết
Mẹo soạn thảo & lưu ý
Mang bản 総合図 in khổ lớn ra họp, ghi chú thẳng lên đó rồi chụp lại đính kèm biên bản. Đội nào vắng thì gửi biên bản cho họ ngay trong ngày — 取り合い chốt thiếu một bên thì sẽ phải bàn lại.