Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo
Mẫu email & văn bản Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo
Tổng hợp 10 mẫu email, báo cáo và biên bản họp tiếng Nhật trong ngành Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo. Soạn thảo văn bản và email tiếng Nhật công sở nhanh chóng…
-
Báo cáo
Báo cáo lỗi chất lượng gửi khách
不具合報告書Gửi báo cáo sơ bộ ngay trong ngày (chỉ cần hiện tượng và xử lý tạm thời), rồi gửi bản đầy đủ có nguyên nhân và biện pháp sau. Đừng đợi có đủ mọi thông tin mới gửi.
-
Email
Email xin xác nhận bản vẽ
図面内容のご確認のお願いMỗi email chỉ hỏi về MỘT bản vẽ, đánh số từng câu hỏi và gửi kèm bản PDF đã khoanh chỗ cần hỏi. Khách trả lời theo từng số sẽ không sót ý.
-
Báo cáo
Báo cáo bất thường trong công đoạn (nội bộ)
工程内異常報告Báo miệng hoặc gọi điện cho cấp trên trước, gửi văn bản này sau. Phần sự việc trong các mục ■ viết thể thường (~した, ~している) cho gọn; câu mở đầu, câu kết và lời nhắn cho người đọc thì dùng です/ます.
-
Email
Email trả lời ban đầu khi khách khiếu nại
品質クレームへの一次回答Gửi ngay trong ngày nhận khiếu nại, kể cả khi chưa biết nguyên nhân. Email này chỉ ghi điều đã xác nhận và việc sẽ làm, đừng đoán nguyên nhân. 対策書 nộp sau có thể theo khung "Báo cáo lỗi chất lượng gửi khách"; khung đó gọi 暫定対策 là 応急処置 và 恒久対策 là 是正処置, nghĩa tương đương.
-
Biên bản họp
Biên bản họp đối sách lỗi chất lượng
不具合対策会議 議事録Gửi biên bản ngay trong ngày họp, khi mọi người còn nhớ. Phần biên bản viết thể thường hoặc kết bằng danh từ (体言止め), mỗi ý một dòng.
-
Báo cáo
Tài liệu hướng dẫn thao tác cho một công đoạn
作業手順書Tên gọi tuỳ công ty: có nơi gọi chung là 作業標準書, có nơi tách 作業標準書 (điều kiện, tiêu chuẩn) và 作業手順書 (các bước). Dùng đúng tên và mẫu của công ty bạn, và nên chèn ảnh cho từng bước.
-
Email
Email nhờ nhà gia công ngoài báo giá và trả lời hạn giao
お見積もり・納期回答のお願いLấy báo giá của nhiều nơi để so sánh gọi là 相見積もり (あいみつもり). Muốn so được thì gửi cùng một bản vẽ, cùng điều kiện cho tất cả; bản vẽ sửa sau đó thì báo lại cho mọi nơi, ghi rõ số phiên bản (Rev.).
-
Báo cáo
Phiếu đề xuất cải tiến
改善提案書Cải tiến nhỏ cũng nên nộp: nhiều nhà máy Nhật có chế độ đề xuất cải tiến (改善提案制度), có nơi còn đặt chỉ tiêu số đề xuất. Viết ngắn, mỗi mục 1–3 dòng, có số trước và sau.
-
Biên bản họp
Biên bản họp với khách (gửi khách xác nhận)
打ち合わせ議事録の送付Gửi trong ngày, chậm nhất là sáng hôm sau. Thư ngỏ viết kính ngữ, còn phần biên bản viết thể thường cho gọn (~する, ~とする): đó là cách viết bình thường của 議事録, không phải thất lễ.
-
Email
Email báo khách trễ hạn giao và đề xuất giao nhiều đợt
納期遅延のお詫びとご連絡Biết sẽ trễ là báo ngay, đừng đợi tới sát hạn. Gọi điện cho người phụ trách trước, rồi gửi email này để lưu lại bằng văn bản. Muốn nhờ công ty khác làm bù một phần thì thường phải xin khách duyệt trước (変更申請), đừng chỉ báo qua email này.