Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · 改善提案書
Phiếu đề xuất cải tiến
Nội dung mẫu tiếng Nhật
Đã sao chép!
改善提案書
提出日:〔〇年〇月〇日〕
提案者:〔所属〕 〔名前〕
対象工程:〔ライン名〕〔工程名〕
■テーマ
〔例:段取り替え時間の短縮〕
■現状と問題点
〔例:品番を切り替えるたびに治具を交換しており、段取り替えに平均40分かかっている。〕
〔例:その間は設備が止まるため、停止時間が1日あたり約80分になっている。〕
■改善案
〔例:治具の位置決めをピン方式に変え、交換後の芯出しを不要にする。〕
〔例:次の品番の治具と工具を、設備が動いている間に準備する(外段取り化)。〕
■期待効果
〔例:段取り替え時間 40分→20分(50%削減)〕
〔例:設備の停止時間 1日あたり約40分の削減〕
〔例:効果金額 年間約〇万円〕
■必要な費用
〔例:位置決めピンと治具の改造費 約〇万円〕
■実施計画
〔例:〇月 治具改造、〇月 試行、〇月 標準化(作業手順書の改訂)〕
■備考
〔例:同じ治具を使う2号機にも展開できる。〕
Cấu trúc từng phần
■テーマ
Một dòng ngắn, nói cái gì được cải thiện: ~の短縮 (rút ngắn), ~の削減 (cắt giảm), ~の防止 (ngăn ngừa). Người duyệt đọc dòng này là biết đề xuất thuộc loại gì.
■現状と問題点
Mô tả hiện trạng bằng SỐ đã đo tại hiện trường: thời gian, số lỗi, số lần. "Mất nhiều thời gian" không thuyết phục bằng "trung bình 40 phút".
■改善案
Viết cụ thể sẽ thay đổi cái gì, ở đâu. Kèm ảnh hiện trạng hoặc ポンチ絵 (hình vẽ tay đơn giản) thì người duyệt hiểu nhanh hơn nhiều.
■期待効果
So trước → sau bằng con số, được thì quy ra tiền (効果金額). Cấp trên thường quyết dựa vào mục này.
■必要な費用
Chi phí để thực hiện. Đặt cạnh hiệu quả để người duyệt thấy bao lâu thì thu lại được.
■実施計画
Làm gì, vào tháng nào. Bước cuối nên là chuẩn hoá (標準化, như sửa 作業手順書) để cải tiến không bị quay lại cách làm cũ.
Bản dịch tiếng Việt
Phiếu đề xuất cải tiến
Ngày nộp: 〔ngày tháng năm〕
Người đề xuất: 〔bộ phận〕 〔tên〕
Công đoạn áp dụng: 〔dây chuyền〕 〔công đoạn〕
■ Chủ đề
〔Ví dụ: rút ngắn thời gian chuyển đổi sản xuất〕
■ Hiện trạng và vấn đề
〔Ví dụ: mỗi lần chuyển mã hàng phải thay đồ gá, chuyển đổi mất trung bình 40 phút.〕
〔Ví dụ: trong thời gian đó máy dừng, tổng cộng khoảng 80 phút dừng máy mỗi ngày.〕
■ Phương án cải tiến
〔Ví dụ: đổi cách định vị đồ gá sang kiểu chốt, bỏ bước rà tâm sau khi thay.〕
〔Ví dụ: chuẩn bị đồ gá và dao cho mã tiếp theo trong lúc máy còn chạy (chuyển sang chuẩn bị ngoài).〕
■ Hiệu quả dự kiến
〔Ví dụ: thời gian chuyển đổi 40 phút → 20 phút (giảm 50%)〕
〔Ví dụ: giảm khoảng 40 phút dừng máy mỗi ngày〕
〔Ví dụ: hiệu quả quy ra tiền khoảng 〇 vạn yên mỗi năm〕
■ Chi phí cần thiết
〔Ví dụ: chi phí chốt định vị và cải tạo đồ gá khoảng 〇 vạn yên〕
■ Kế hoạch thực hiện
〔Ví dụ: tháng 〇 cải tạo đồ gá, tháng 〇 chạy thử, tháng 〇 chuẩn hoá (sửa tài liệu hướng dẫn thao tác)〕
■ Ghi chú
〔Ví dụ: có thể áp dụng cho máy số 2 dùng cùng loại đồ gá.〕
Mẹo soạn thảo & lưu ý
Cải tiến nhỏ cũng nên nộp: nhiều nhà máy Nhật có chế độ đề xuất cải tiến (改善提案制度), có nơi còn đặt chỉ tiêu số đề xuất. Viết ngắn, mỗi mục 1–3 dòng, có số trước và sau.