Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · 不具合報告書

Báo cáo lỗi chất lượng gửi khách

Nội dung mẫu tiếng Nhật

件名:【不具合報告】〔品名〕〔図番〕の〔不具合内容〕について

〔〇〇株式会社〕
品質保証部 〔〇〇〕様

いつもお世話になっております。
〔会社名〕品質保証課の〔名前〕です。

このたびは、弊社製品の不具合により多大なご迷惑をおかけし、誠に申し訳ございません。
下記のとおりご報告いたします。

■品名・図番
〔品名〕/〔図番〕

■発生状況
〔発生日〕、貴社受入検査にて〔数量〕個中〔不良数〕個の〔不具合内容〕が発見されました。

■応急処置
〔例:社内在庫および出荷前の製品を全数検査し、良品のみを出荷しました。〕

■発生原因
〔例:バリ取り工程の作業手順が標準化されておらず、作業者によって作業内容が異なっていた。〕

■流出原因
〔例:出荷検査の項目に、穴周辺のバリ確認が含まれていなかった。〕

■是正処置
〔例:作業手順書を改訂し、出荷検査にバリ確認を追加しました。実施日:〇月〇日〕

■水平展開
〔例:同じバリ取り工程を持つ他の製品にも、同様の対策を実施します。〕

以上、よろしくお願いいたします。

Cấu trúc từng phần

Tiêu đề gắn nhãn【不具合報告】và ghi tên chi tiết, số hiệu bản vẽ, nội dung lỗi, để bên khách lưu và tìm lại dễ.
Xin lỗi ngay đầu báo cáo. 弊社 (công ty chúng tôi) là cách nói khiêm nhường; 貴社 (quý công ty) là cách gọi công ty khách trong văn viết.
Việc đã làm NGAY để chặn lỗi: kiểm tra 100%, cách ly hàng nghi ngờ. Điều khách muốn biết đầu tiên là hàng đang và sắp nhận có an toàn không.
Hai nguyên nhân viết tách riêng: vì sao làm ra lỗi, và vì sao kiểm tra không bắt được mà để lọt. Ghi kết quả なぜなぜ分析, tránh kết luận "do công nhân sơ ý".
Biện pháp sửa tận gốc cho từng nguyên nhân ở trên, kèm ngày áp dụng cụ thể.
Áp dụng biện pháp sang sản phẩm, dây chuyền có cùng rủi ro. Khách Nhật gần như luôn hỏi mục này; bỏ trống là báo cáo dễ bị trả lại.
以上 = "hết", từ kết thúc văn bản báo cáo. Ghép với lời nhờ xem xét để khép email lịch sự.

Bản dịch tiếng Việt

Tiêu đề: [Báo cáo lỗi] Về 〔nội dung lỗi〕 của 〔tên chi tiết〕 〔số bản vẽ〕 Công ty cổ phần 〇〇 Phòng Đảm bảo chất lượng, kính gửi anh/chị 〇〇 Cảm ơn anh/chị đã luôn giúp đỡ. Tôi là 〔tên〕, bộ phận Đảm bảo chất lượng của 〔công ty〕. Lần này, lỗi sản phẩm của công ty chúng tôi đã gây nhiều phiền phức cho quý công ty, chúng tôi thành thật xin lỗi. Xin báo cáo như sau. ■ Tên chi tiết / Số bản vẽ 〔tên chi tiết〕 / 〔số bản vẽ〕 ■ Tình hình phát sinh Ngày 〔ngày〕, tại khâu kiểm tra đầu vào của quý công ty, đã phát hiện 〔số lỗi〕 trên 〔số lượng〕 cái bị 〔nội dung lỗi〕. ■ Xử lý tạm thời 〔Ví dụ: đã kiểm tra 100% hàng tồn trong công ty và hàng trước khi xuất, chỉ xuất hàng đạt.〕 ■ Nguyên nhân phát sinh 〔Ví dụ: trình tự thao tác ở công đoạn đánh ba via chưa được chuẩn hoá, mỗi người làm một kiểu.〕 ■ Nguyên nhân để lọt 〔Ví dụ: hạng mục kiểm tra trước khi xuất không có mục kiểm tra ba via quanh lỗ.〕 ■ Biện pháp khắc phục 〔Ví dụ: đã sửa tài liệu hướng dẫn thao tác, bổ sung kiểm tra ba via vào khâu kiểm tra trước khi xuất. Ngày áp dụng: 〇/〇〕 ■ Triển khai ngang 〔Ví dụ: áp dụng biện pháp tương tự cho các sản phẩm khác có cùng công đoạn đánh ba via.〕 Hết. Rất mong anh/chị xem xét giúp.

Mẹo soạn thảo & lưu ý

Gửi báo cáo sơ bộ ngay trong ngày (chỉ cần hiện tượng và xử lý tạm thời), rồi gửi bản đầy đủ có nguyên nhân và biện pháp sau. Đừng đợi có đủ mọi thông tin mới gửi.

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe