Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo · 作業手順書
Tài liệu hướng dẫn thao tác cho một công đoạn
Nội dung mẫu tiếng Nhật
Đã sao chép!
作業手順書
文書番号:〔WI-〇〇〇〕 改訂:〔第〇版〕 制定日:〔〇年〇月〇日〕
作成:〔名前〕 承認:〔〇〇課長〕
■工程名
〔組立工程〕 〔フランジ部のボルト締め付け〕
■対象品番
〔品番〕
■使用工具・治具
〔プリセット型トルクレンチ(設定トルク〇N・m)、六角ソケット〇mm、受け治具〕
■保護具
〔安全靴、保護手袋〕
■作業手順
1.〔部品の品番が作業指示書と一致していることを確認する。〕
急所:〔刻印を目で見て、指差し呼称で確認する。〕
理由:〔異品の組付けを防ぐため。〕
2.〔ボルトを対角の順に、手で仮締めする。〕
急所:〔最初は工具を使わず、手で2~3山ねじ込む。〕
理由:〔ねじ山のかじりと片締めを防ぐため。〕
3.〔トルクレンチで、対角の順に本締めする。〕
急所:〔「カチッ」と鳴ったら、それ以上回さない。〕
理由:〔締めすぎを防ぐため。〕
4.〔締め付けたボルトに合いマークを付ける。〕
急所:〔ボルトの頭から相手部品にかけて、一直線に線を引く。〕
理由:〔締め忘れと緩みを、目で見て確認できるようにするため。〕
5.〔チェックシートに締め付け結果を記入する。〕
■異常時の対応
〔トルクが入らない、ねじが途中で止まるなどの異常があったら、作業を止めて班長を呼び、班長が来るまで待つ。自分で判断して作業を続けない。〕
■改訂履歴
〔第〇版/〇年〇月〇日/改訂内容/改訂者〕
Cấu trúc từng phần
文書番号 / 改訂 / 承認
Phần đầu của một tài liệu có kiểm soát: số tài liệu, lần sửa, người duyệt. Ở xưởng, tài liệu thường chỉ được dùng khi đã có người duyệt (承認); bản cũ hoặc bản chưa duyệt không đặt ở hiện trường.
■使用工具・治具 / ■保護具
Ghi đủ dụng cụ, đồ gá, giá trị cài đặt (như lực siết) và đồ bảo hộ, để người làm chuẩn bị đúng trước khi bắt đầu.
急所:
急所 (điểm mấu chốt) theo khung TWI-JI (phương pháp hướng dẫn công việc): chỗ làm sai thì hỏng việc, chỗ dễ gây tai nạn, hoặc mẹo giúp làm dễ hơn. Mỗi bước chỉ ghi vài 急所 thật sự cần, viết sao cho người mới đọc là làm được.
理由:
Lý do của từng 急所. Người làm hiểu vì sao thì giữ đúng lâu hơn, nhất là thực tập sinh và người mới vào.
対角の順
Siết bu lông theo thứ tự đối góc để lực ép đều, tránh siết lệch một bên (片締め). Viết thứ tự cụ thể thay vì "siết cho đều".
■異常時の対応
Quy định việc phải làm khi có bất thường, theo nguyên tắc hay được dạy ở xưởng Nhật: dừng, gọi, chờ (止める・呼ぶ・待つ). Tài liệu thiếu mục này thì người làm dễ tự xử lý rồi để lọt lỗi.
■改訂履歴
Mỗi lần sửa ghi số bản, ngày, nội dung, người sửa. Biện pháp đối sách (như thêm một bước kiểm tra) được đưa vào chính tài liệu này và ghi lại ở đây, để cách làm mới thành chuẩn — đó là 歯止め, chặn không cho quay về cách làm cũ.
Bản dịch tiếng Việt
Tài liệu hướng dẫn thao tác
Số tài liệu: 〔WI-〇〇〇〕 Lần sửa: 〔bản thứ 〇〕 Ngày ban hành: 〔ngày tháng năm〕
Người soạn: 〔tên〕 Người duyệt: 〔trưởng phòng 〇〇〕
■ Tên công đoạn
〔Công đoạn lắp ráp〕 〔Siết bu lông phần mặt bích〕
■ Mã hàng áp dụng
〔mã hàng〕
■ Dụng cụ, đồ gá sử dụng
〔Cờ lê lực loại cài trước (lực siết cài đặt 〇 N·m), đầu khẩu lục giác 〇 mm, đồ gá đỡ〕
■ Đồ bảo hộ
〔Giày bảo hộ, găng tay bảo hộ〕
■ Các bước thao tác
1. 〔Xác nhận mã hàng của chi tiết khớp với phiếu chỉ thị công việc.〕
Điểm mấu chốt: 〔nhìn chữ khắc bằng mắt, chỉ tay và hô to để xác nhận.〕
Lý do: 〔để không lắp nhầm hàng khác mã.〕
2. 〔Siết tạm bu lông bằng tay theo thứ tự đối góc.〕
Điểm mấu chốt: 〔lúc đầu không dùng dụng cụ, vặn tay vào 2–3 vòng ren.〕
Lý do: 〔để tránh kẹt, hỏng ren và siết lệch một bên.〕
3. 〔Siết chặt bằng cờ lê lực theo thứ tự đối góc.〕
Điểm mấu chốt: 〔nghe tiếng "tách" thì không vặn thêm.〕
Lý do: 〔để không siết quá lực.〕
4. 〔Đánh dấu khớp (vạch sơn) lên bu lông đã siết.〕
Điểm mấu chốt: 〔kẻ một đường thẳng từ đầu bu lông sang chi tiết bên cạnh.〕
Lý do: 〔để nhìn là biết bu lông nào quên siết hoặc bị lỏng.〕
5. 〔Ghi kết quả siết vào phiếu kiểm tra.〕
■ Xử lý khi có bất thường
〔Nếu có bất thường như không đạt lực siết, ren dừng giữa chừng… thì dừng thao tác, gọi tổ trưởng và chờ tổ trưởng tới. Không tự quyết rồi làm tiếp.〕
■ Lịch sử sửa đổi
〔Bản thứ 〇 / ngày tháng năm / nội dung sửa / người sửa〕
Mẹo soạn thảo & lưu ý
Tên gọi tuỳ công ty: có nơi gọi chung là 作業標準書, có nơi tách 作業標準書 (điều kiện, tiêu chuẩn) và 作業手順書 (các bước). Dùng đúng tên và mẫu của công ty bạn, và nên chèn ảnh cho từng bước.