Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo
Văn hoá nghề & Công sở Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo
Các bài viết chuyên sâu về văn hoá nghề nghiệp, quy tắc ứng xử và thực tế công sở tại Nhật Bản ngành Tiếng Nhật Cơ khí – Chế tạo.
-
5S và 改善: cải tiến nhỏ mỗi ngày
Ý nghĩa thật của 5S, cách viết một 改善提案 dễ được duyệt và thói quen 水平展開 ở nhà máy Nhật.
-
An toàn trước sản lượng: KY, 指差し呼称, ヒヤリハット
Các thói quen an toàn hằng ngày ở nhà máy Nhật và lý do đằng sau: KY活動, 指差し呼称, ヒヤリハット, ロックアウト.
-
Chất lượng là trên hết: 後工程はお客様
Ba câu nói định hình cách làm chất lượng ở nhà máy Nhật, và trình tự phản ứng khi khách hàng báo lỗi.
-
報連相 ở xưởng: dừng, gọi, chờ
Báo cáo, liên lạc, bàn bạc khi làm ở nhà máy: báo bất thường thế nào, quy tắc 止める・呼ぶ・待つ, và vì sao không được tự tay sửa máy.
-
ものづくり và 三現主義: ra xưởng xem tận mắt
Tinh thần làm nghề của nhà máy Nhật qua hai khái niệm ものづくり và 三現主義, cùng vài thói quen giúp kỹ sư mới được xưởng tin tưởng.
-
なぜなぜ分析: hỏi "tại sao" năm lần
Cách người Nhật phân tích một lỗi chất lượng đến tận gốc, kèm một ví dụ thật về ba via và những câu bạn sẽ nghe khi nộp báo cáo.
-
Làm việc với khách và 外注: 納期 là lời hứa
Ba chuyện kỹ sư gặp khi làm việc với khách hàng và 外注先: giữ lời hứa 納期, báo 4M変更 và chuẩn bị 立会検査.
-
トヨタ生産方式 ở xưởng: かんばん, 自働化, アンドン
Hai trụ cột của hệ thống sản xuất Toyota nhìn từ dây chuyền thật: thẻ かんばん, chữ 働 có bộ nhân đứng và dây アンドン.