Kanji
Chữ 頃 (KHOẢNH) nghĩa là gì?
頃 đọc Hán-Việt là KHOẢNH, nghĩa là khoảng, chừng (thời gian); khoảnh (đơn vị diện tích cổ).
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | khoảnh |
|---|
| Âm On | ケイ、キョウ |
|---|
| Âm Kun | ころ、ごろ、しばら.く |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Bộ thủ chính | 頁 (hiệt) |
|---|
頃khoảnhÂm On ケイ、キョウÂm Kun ころ、ごろ、しばら.く
11 nét
khoảng, chừng (thời gian); khoảnh (đơn vị diện tích cổ)
Từ ghép tiêu biểu
- 年頃としごろđộ tuổi; tuổi trưởng thành, tuổi kết hôn
- 近頃ちかごろgần đây, dạo này
- この頃このごろdạo này, gần đây
Từ vựng khác có chữ này
- 手頃てごろvừa tầm, tiện, giá hợp lý
- 日頃ひごろthường ngày, từ trước đến nay
- 一頃ひところmột thời, trước đây