Kanji
Chữ 貪 (THAM) nghĩa là gì?
貪 đọc Hán-Việt là THAM, nghĩa là tham lam, tham muốn.
| Âm Hán-Việt | tham |
|---|---|
| Âm On | タン、ドン、トン |
| Âm Kun | むさぼ.る |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ chính | 貝 (bối) |
貪thamÂm On タン、ドン、トンÂm Kun むさぼ.る
11 nét
tham lam, tham muốn
Kanji
貪 đọc Hán-Việt là THAM, nghĩa là tham lam, tham muốn.
| Âm Hán-Việt | tham |
|---|---|
| Âm On | タン、ドン、トン |
| Âm Kun | むさぼ.る |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ chính | 貝 (bối) |
tham lam, tham muốn