Kanji

Chữ 僅 (CẨN) nghĩa là gì?

僅 đọc Hán-Việt là CẨN, CẬN, nghĩa là chỉ vừa vặn, ít ỏi (僅か).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcẩn, cận
Âm Onキン、ゴン
Âm Kunわず.か
Số nét12
Bộ thủ chính人 (nhân)
cẩn, cậnÂm On キン、ゴンÂm Kun わず.か
12 nét

chỉ vừa vặn, ít ỏi (僅か)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.