Từ vựng
手頃 (てごろ, tegoro) nghĩa là gì?
手頃 (てごろ, tegoro) trong tiếng Nhật nghĩa là vừa tầm, tiện, giá hợp lý.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てごろ |
|---|
| Romaji | tegoro |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTtegoro
vừa tầm, tiện, giá hợp lý
Câu ví dụ
この店の値段は手頃です。
Giá cả ở cửa hàng này rất hợp lý.
手頃なサイズのかばんを探しています。
Tôi đang tìm một chiếc cặp cỡ vừa tầm.