Kanji

Chữ 非 (PHI) nghĩa là gì?

非 đọc Hán-Việt là PHI, nghĩa là không, phi; sai trái.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphi
Âm Onヒ
Âm Kunあら.ず
Số nét8
Bộ thủ chính非 (phi)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
phiÂm On ヒÂm Kun あら.ず
N3 · ước tính theo khung JLPT8 nét

không, phi; sai trái

Mẹo nhớ

Hai hàng nét quay ngược nhau, thể hiện điều KHÔNG đúng và SAI TRÁI.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 是非ぜひnhất định, bằng mọi giá
  • 非常ひじょうkhẩn cấp; khác thường
  • 非常にひじょうにvô cùng, hết sức

Từ vựng khác có chữ này

  • 非行ひこうhành vi sai trái, phạm pháp vị thành niên
  • 非~ひ~phi, không, trái với (tiền tố)
  • 非難ひなんchỉ trích, lên án

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.