Từ vựng

非~ (ひ~) nghĩa là gì?

非~ (ひ~, hi~) trong tiếng Nhật nghĩa là phi, không, trái với (tiền tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọcひ~
Romajihi~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ひ~
N2 · ước tính theo khung JLPThi~

phi, không, trái với (tiền tố)

Câu ví dụ

  • Chúng tôi đã gặp nhau không chính thức.

  • Đây là điều vô cùng quan trọng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.