Từ vựng

大陸 (たいりく, tairiku) nghĩa là gì?

大陸 (たいりく, tairiku) trong tiếng Nhật nghĩa là lục địa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいりく
Romajitairiku
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たいりく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtairiku

lục địa

  1. 1danh từ · tính từ の lục địa, châu lụccontinent
  2. 2danh từ đại lục châu Á (nhất là chỉ Trung Quốc đại lục)continental Asia (esp. mainland China)
  3. 3danh từ lục địa châu Âucontinental Europe

Câu ví dụ

  • Anh ấy du hành khắp lục địa.

  • Châu Phi là một lục địa lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.