Kanji

Chữ 降 (GIÁNG) nghĩa là gì?

降 đọc Hán-Việt là GIÁNG, nghĩa là xuống, hạ; rơi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtgiáng
Âm Onコウ、ゴ
Âm Kunお.りる、お.ろす、ふ.る、ふ.り、くだ.る、くだ.す
Số nét10
Bộ thủ chính阜 (phụ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
giángÂm On コウ、ゴÂm Kun お.りる、お.ろす、ふ.る、ふ.り、くだ.る、くだ.す
N3 · ước tính theo khung JLPT10 nét

xuống, hạ; rơi

Mẹo nhớ

Bàn chân đi từ gò 阝cao xuống thấp, tức là HẠ XUỐNG và RƠI.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 降るふるrơi, đổ (mưa, tuyết)
  • 降伏こうふくsự đầu hàng
  • 降りるおりるxuống (xe, núi...)
  • 降ろすおろすđưa xuống, dỡ xuống, cho xuống xe

Từ vựng khác có chữ này

  • 下降かこうhạ xuống, suy giảm
  • 以降いこうtừ thời điểm đó trở đi
  • 降水こうすいlượng mưa, giáng thủy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.