Từ vựng

降りる (おりる, oriru) nghĩa là gì?

降りる (おりる, oriru) trong tiếng Nhật nghĩa là xuống (xe, núi...).

Thông tin tra cứu
Cách đọcおりる
Romajioriru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
おりる
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngoriru

xuống (xe, núi...)

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ đi xuống, xuống (núi, dốc)to descend (e.g. a mountain); to go down; to come down
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ xuống xe, rời (tàu, xe), xuống ngựato alight (e.g. from bus); to get off; to disembark
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ rút lui, bỏ cuộc, thôi không tham gia, từ chứcto step down; to retire; to give up
  4. 4động từ nhóm 2 · tự động từ được cấp, được ban, được duyệt (giấy phép, tiền)to be granted; to be issued; to be given
  5. 5động từ nhóm 2 · tự động từ (sương, sương muối, sương mù) đọng lại, giăng xuốngto form (of frost, dew, mist, etc.)

Câu ví dụ

  • Tôi xuống xe buýt.

  • Tôi xuống ở ga tiếp theo.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.