Từ vựng
量 (りょう, ryou) nghĩa là gì?
量 (りょう, ryou) trong tiếng Nhật nghĩa là lượng, số lượng.
| Cách đọc | りょう |
|---|---|
| Romaji | ryou |
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
量りょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngryou
lượng, số lượng
- 1danh từ · hậu tố lượng, số lượng, khối lượng, dung tích, phần (thức ăn)quantity; amount; volume
- 2danh từ độ rộng lượng, khí lượng, sức bao dunggenerosity; magnanimity; tolerance
- 3danh từ lượng (pramana) — phương tiện đạt tới nhận thức đúng đắn trong triết học Ấn Độpramana (means by which one gains accurate and valid knowledge; in Indian philosophy)
Câu ví dụ
ご飯の量が多すぎます。
Lượng cơm nhiều quá.
仕事の量は毎日変わります。
Khối lượng công việc thay đổi mỗi ngày.