Từ vựng

大量 (たいりょう) nghĩa là gì?

大量 (たいりょう) trong tiếng Nhật nghĩa là số lượng lớn, hàng loạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいりょう
Từ loạitính từ -na, tính từ の, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
たいりょう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

số lượng lớn, hàng loạt

  1. 1tính từ -na · tính từ の · danh từ large quantity; massive (quantity); mass (e.g. mass production, mass transit, mass destruction)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.