Từ vựng

微量 (びりょう, biryou) nghĩa là gì?

微量 (びりょう, biryou) trong tiếng Nhật nghĩa là lượng cực nhỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcびりょう
Romajibiryou
Từ loạidanh từ, tính từ -na, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
びりょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbiryou

lượng cực nhỏ

  1. 1danh từ · tính từ -na · tính từ の minuscule amount; extremely small quantity

Câu ví dụ

  • Loại thuốc này dù chỉ một lượng cực nhỏ cũng có hiệu quả.

  • Người ta đã phát hiện một lượng cực nhỏ chất độc trong máu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.