Từ vựng
逆様 (さかさま, sakasama) nghĩa là gì?
逆様 (さかさま, sakasama) trong tiếng Nhật nghĩa là lộn ngược, đảo chiều (dạng đầy đủ của 逆さ, thiên về văn viết/trang trọng hơn).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さかさま |
|---|
| Romaji | sakasama |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTsakasama
lộn ngược, đảo chiều (dạng đầy đủ của 逆さ, thiên về văn viết/trang trọng hơn)
Câu ví dụ
絵が逆様に飾られていました。
Bức tranh được treo lộn ngược.
話の順番が逆様になりました。
Thứ tự câu chuyện đã bị đảo ngược.