Từ vựng
逆さ (さかさ, sakasa) nghĩa là gì?
逆さ (さかさ, sakasa) trong tiếng Nhật nghĩa là lộn ngược, đảo chiều (cách nói ngắn, dùng phổ biến trong hội thoại).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さかさ |
|---|
| Romaji | sakasa |
|---|
| Từ loại | tính từ の, tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsakasa
lộn ngược, đảo chiều (cách nói ngắn, dùng phổ biến trong hội thoại)
- 1tính từ の · tính từ -na · danh từ inverted; upside down; reversed
Câu ví dụ
写真が逆さに貼ってあります。
Bức ảnh được dán ngược.
靴を逆さに置かないでください。
Xin đừng đặt giày lộn ngược.