Từ vựng

逆らう (さからう, sakarau) nghĩa là gì?

逆らう (さからう, sakarau) trong tiếng Nhật nghĩa là chống lại, trái lời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさからう
Romajisakarau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
さからう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsakarau

chống lại, trái lời

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to go against; to oppose; to disobey

Câu ví dụ

  • Tôi đã đi bộ ngược chiều gió mạnh.

  • Cũng có lúc con cái cãi lời cha mẹ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.