Từ vựng

逆 (ぎゃく, gyaku) nghĩa là gì?

逆 (ぎゃく, gyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là ngược, đối lập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎゃく
Romajigyaku
Từ loạitính từ の, tính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぎゃく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggyaku

ngược, đối lập

  1. 1tính từ の · tính từ -na · danh từ ngược, trái lại, đảo lạireverse; opposite
  2. 2tính từ -na · danh từ mệnh đề đảo (của một giả thuyết)converse (of a hypothesis, etc.)
  3. 3tiền tố (toán) hàm ngược, nghịch đảoinverse (function)

Câu ví dụ

  • Ý kiến của bạn ngược với tôi.

  • Tôi đã đi nhầm sang hướng ngược lại.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.