Từ vựng
逆 (ぎゃく, gyaku) nghĩa là gì?
逆 (ぎゃく, gyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là ngược, đối lập.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぎゃく |
|---|
| Romaji | gyaku |
|---|
| Từ loại | tính từ の, tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggyaku
ngược, đối lập
- 1tính từ の · tính từ -na · danh từ ngược, trái lại, đảo lạireverse; opposite
- 2tính từ -na · danh từ mệnh đề đảo (của một giả thuyết)converse (of a hypothesis, etc.)
- 3tiền tố (toán) hàm ngược, nghịch đảoinverse (function)
Câu ví dụ
あなたの意見は私と逆です。
Ý kiến của bạn ngược với tôi.
逆の方向へ歩いてしまった。
Tôi đã đi nhầm sang hướng ngược lại.