Từ vựng

輪 (わ, wa) nghĩa là gì?

輪 (わ, wa) trong tiếng Nhật nghĩa là vòng, vành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわ
Romajiwa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
わ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngwa

vòng, vành

  1. 1danh từ vòng, vòng tròn, khoenring; circle; loop
  2. 2danh từ cái vòng, cái đai (để lăn, để ném)hoop
  3. 3danh từ bánh xewheel
  4. 4danh từ vòng (bạn bè), nhóm, cộng đồngcircle (e.g. of friends)
  5. 5danh từ (thiên văn) vành đai hành tinhplanetary ring

Câu ví dụ

  • Vành xe đạp bị hỏng mất rồi.

  • Bọn trẻ đang chơi thành một vòng tròn.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.