Từ vựng

首輪 (くびわ, kubiwa) nghĩa là gì?

首輪 (くびわ, kubiwa) trong tiếng Nhật nghĩa là vòng cổ, cổ dề.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくびわ
Romajikubiwa
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
くびわ
N1 · ước tính theo khung JLPTkubiwa

vòng cổ, cổ dề

Câu ví dụ

  • Tôi đã gắn thẻ tên vào vòng cổ cho chó.

  • Vòng cổ của con mèo bị lỏng và tuột ra mất.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.