Từ vựng

年輪 (ねんりん, nenrin) nghĩa là gì?

年輪 (ねんりん, nenrin) trong tiếng Nhật nghĩa là vòng tuổi cây; kinh nghiệm năm tháng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねんりん
Romajinenrin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ねんりん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnenrin

vòng tuổi cây; kinh nghiệm năm tháng

  1. 1danh từ vòng gỗ hàng năm, vòng tuổi câyannual tree ring; growth ring
  2. 2danh từ vốn sống, sự từng trải tích tụ theo năm thángexperience in life

Câu ví dụ

  • Tôi đã đếm vòng tuổi cây để biết tuổi của nó.

  • Khuôn mặt anh ấy khắc ghi những năm tháng kinh nghiệm cuộc đời.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.