Kính ngữ · Tôn kính ngữ
Thuật ngữ お越しになります là gì?
Đến, ghé thăm (tôn kính trang trọng của 来る) (Come, visit (formal honorific))
| Thuật ngữ | お越しになります |
|---|---|
| Cách đọc | おこしになります |
| Hán-Việt | VIỆT |
| Nghĩa tiếng Việt | Đến, ghé thăm (tôn kính trang trọng của 来る) |
| Tiếng Anh | Come, visit (formal honorific) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Tôn kính ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi khách hàng hoặc đối tác đến công ty, cửa hàng của mình. Cảm ơn khách đã đến: お越しいただきありがとうございます.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 来る. Từ điển: お越しになる.
Câu ví dụ trong công việc
ご予約の日は、お車でお越しになりますか。
Hôm đã đặt chỗ, quý khách sẽ đến bằng ô tô ạ?
当日は何時ごろお越しになりますか。
Hôm đó khoảng mấy giờ anh/chị sẽ đến ạ?