Kính ngữ · Lời đệm
Thuật ngữ 僭越ながら là gì?
Biết mình ở vị thế thấp mà dám mạn phép / mạo muội... (Venturing to speak above my station / with all due respect...)
| Thuật ngữ | 僭越ながら |
|---|---|
| Cách đọc | せんえつながら |
| Nghĩa tiếng Việt | Biết mình ở vị thế thấp mà dám mạn phép / mạo muội... |
| Tiếng Anh | Venturing to speak above my station / with all due respect... |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Lời đệm |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi bản thân là cấp dưới nhưng đứng ra phát biểu trước tập thể người lớn tuổi, hoặc đưa ra lời khuyên cho cấp trên.
Lưu ý & thực tế
僭越(せんえつ) = vượt quá thân phận hoặc quyền hạn của mình.
Câu ví dụ trong công việc
僭越ながら、若手を代表して一言ご挨拶を申し上げます。
Biết mình phận đàn em nhưng tôi xin mạn phép đại diện cho các bạn trẻ phát biểu đôi lời ạ.
僭越ながら、私からも1点ご提案がございます。
Tôi xin mạo muội đưa ra một đề xuất từ góc nhìn cá nhân ạ.