Kanji
Chữ 走 (TẨU) nghĩa là gì?
走 đọc Hán-Việt là TẨU, nghĩa là chạy.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | tẩu |
|---|
| Âm On | ソウ |
|---|
| Âm Kun | はし.る |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Bộ thủ chính | 走 (tẩu) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
走tẩuÂm On ソウÂm Kun はし.るN4 · ước tính theo khung JLPT7 nét
chạy
Mẹo nhớ
Người vung tay sải chân trên mặt đất (土) lao đi thật nhanh — đây là chữ 'tẩu' (chạy).
Từ ghép tiêu biểu
- 走るはしるchạy
- 逃走とうそうđào thoát, bỏ chạy
Từ vựng khác có chữ này
- 走行そうこうchạy, vận hành phương tiện