Từ vựng
貧弱 (ひんじゃく, hinjaku) nghĩa là gì?
貧弱 (ひんじゃく, hinjaku) trong tiếng Nhật nghĩa là nghèo nàn, yếu ớt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひんじゃく |
|---|
| Romaji | hinjaku |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghinjaku
nghèo nàn, yếu ớt
- 1tính từ -na · danh từ poor; meagre; meager
Câu ví dụ
彼の議論の根拠は貧弱だ。
Căn cứ lập luận của anh ấy khá nghèo nàn.
この村の設備は貧弱なままだ。
Cơ sở vật chất của làng này vẫn còn nghèo nàn.