Từ vựng

貧しい (まずしい, mazushii) nghĩa là gì?

貧しい (まずしい, mazushii) trong tiếng Nhật nghĩa là nghèo, thiếu thốn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまずしい
Romajimazushii
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
まずしい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmazushii

nghèo, thiếu thốn

  1. 1tính từ -i nghèo, túng thiếupoor; needy
  2. 2tính từ -i nghèo nàn, ít ỏi, sơ sài (cả về lượng lẫn chất)lacking (quantity and quality-wise); poor; scanty

Câu ví dụ

  • Tôi muốn giúp đỡ những người nghèo.

  • Ngày xưa ngôi làng này rất nghèo.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.