Từ vựng

貧困 (ひんこん, hinkon) nghĩa là gì?

貧困 (ひんこん, hinkon) trong tiếng Nhật nghĩa là nghèo đói, thiếu hụt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひんこん
Romajihinkon
Từ loạidanh từ, tính từ -na, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ひんこん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghinkon

nghèo đói, thiếu hụt

  1. 1danh từ · tính từ -na · tính từ の sự nghèo đói, bần cùng, túng quẫnpoverty; penury; need
  2. 2danh từ · tính từ -na · tính từ の sự thiếu thốn, thiếu hụtshortage; lack; want

Câu ví dụ

  • Trên thế giới có nhiều người chịu cảnh nghèo đói.

  • Khu vực này vẫn chưa thoát khỏi cảnh nghèo đói.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.