Từ vựng

貧乏 (びんぼう, binbou) nghĩa là gì?

貧乏 (びんぼう, binbou) trong tiếng Nhật nghĩa là nghèo túng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcびんぼう
Romajibinbou
Từ loạitính từ -na, danh từ, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
びんぼう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbinbou

nghèo túng

  1. 1tính từ -na · danh từ · động từ (+する) poverty-stricken; destitute; poor

Câu ví dụ

  • Dù nghèo tôi vẫn muốn tâm hồn phong phú.

  • Hồi nhỏ, gia đình tôi rất nghèo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.